Bảng giá tham khảo các sản phẩm Microsoft

Microsoft đưa ra nhiều gói sản phẩm khác nhau, tùy theo quy mô và nhu cầu sử dụng của từng doanh nghiệp mà lựa chọn các gói sản phẩm cụ thể.

Mức giá áp dụng có thể  thay đổi theo từng thời điểm, số lượng và chương trình khuyến mãi của Microsoft.

Dưới đây là bảng giá các sản phẩm Open License (OLP) phổ biến của Microsoft tại thị trường Việt Nam:

PartNumber Sản phẩm Giá tạm tính (VND)

021-10554

OfficeStd 2016 SNGL OLP NL

8,600,000

79P-05552

OfficeProPlus 2016 SNGL OLP NL

11,800,100

FQC-09478

WinPro 10 SNGL OLP NL Legalization GetGenuine 

3,899,350

9EM-00124

WinSvrSTDCore 2016 SNGL OLP 2Lic NL Corelic

2,450,750

R18-05123

WinSvrCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL

880,900

R18-05121

WinSvrCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL

699,650

228-10817

SQLSvrStd 2016 SNGL OLP NL

19,881,600

359-06320

SQLCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL

4,562,550

359-06322

SQLCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL

4,562,550

PartNumber Sản phẩm Giá tạm tính (VND)

021-10554

OfficeStd 2016 SNGL OLP NL

8,600,0600

79P-05552

OfficeProPlus 2016 SNGL OLP NL

11,800,100

79H-00458

OfficeMultiLangPk 2013 SNGL OLP NL

2,210,250

S27-03884

InfoPath 2016 Sngl OLP NL

4,104,750

S26-05396

OneNote 2016 Sngl OLP NL

1,641,900

D87-05962

VisioPro 2016 SNGL OLP NL

11,319,650

D86-05338

VisioStd 2016 SNGL OLP NL

5,809,800

076-05334

Prjct 2016 SNGL OLP NL

13,144,150

H30-04073

PrjctPro 2016SNGL OLP NL w1PrjctSvrCAL

21,849,900

H22-02465

PrjctSvr 2016 SNGL OLP NL

131,773,000

H21-03304

PrjctSvrCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL

3,936,350

H21-03306

PrjctSvrCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL

4,525,750

Windows, Win Server, CAL

PartNumber Sản phẩm Giá tạm tính (VND)

FQC-09478

WinPro 10 SNGL Upgrd OLP NL

3,975,350

FQC-09525

WinPro 10 SNGL OLP NL Legalization GetGenuine 

3,975,350

9EM-00124

WinSvrSTDCore 2016 SNGL OLP 2Lic NL Corelic

2,450,750

R18-05123

WinSvrCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL

880,900

R18-05121

WinSvrCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL

690,650

9EA-00128

WinSvrDCCore 2016 SNGL OLP 2Lic NL Corelic Qlfd

16,750,880

6VC-02071

WinRmtDsktpSrvcsCAL 2012 SNGL OLP NL DvcCAL  1,978,700

6VC-02073

WinRmtDsktpSrvcsCAL 2012 SNGL OLP NL UsrCAL

2,273,400

T98-02644

WinRghtsMgmtSrvcsCAL 2012 SNGL OLP NL DvcCAL

863,050

T98-02646

WinRghtsMgmtSrvcsCAL 2012 SNGL OLP NL UsrCAL

989,350

 

Exchange 2016

PartNumber Sản phẩm Giá tạm tính (VND)

PGI-00683

ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs

968,300

PGI-00685

ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs

1,115,650

381-04396

ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL

1,578,750

381-04398

ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL

1,810,350

312-04349

ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL

16,461,100

395-04540

ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL

94,219,800

Microsoft SQL 2016

PartNumber Sản phẩm Giá tạm tính (VND)

228-10817

SQLSvrStd 2016 SNGL OLP NL

18,881,600

359-06322

SQLCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL

4,562,550

359-06320

SQLCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL

4,562,550

7JQ-01013

SQLSvrEntCore 2016 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic Qlfd

319,770,550

7NQ-00806

SQLSvrStdCore 2016 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic Qlfd

83,400,100